TOPIK I Dạng 2: Cách Chọn Từ Phù Hợp Trong Câu Chính Xác Và Dễ Hiểu Nhất

 


TOPIK I Dạng 2: Cách Chọn Từ Phù Hợp Trong Câu Chính Xác Và Dễ Hiểu Nhất

Trong đề thi TOPIK I, dạng bài Dạng 2: <보기>와 같이 ( )에 들어갈 가장 알맞은 것을 고르십시오 là một dạng câu hỏi rất thường gặp trong phần đọc hiểu.

Tên tiếng Việt của dạng này là:

Chọn từ phù hợp trong câu

Đây là dạng bài yêu cầu bạn chọn từ vựng hoặc ngữ pháp phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong ngoặc.


1. Dạng bài này yêu cầu gì?

Câu hỏi thường có cấu trúc như sau:

<보기>와 같이 ( )에 들어갈 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Nghĩa là:

Hãy chọn đáp án phù hợp nhất để điền vào chỗ trống giống như ví dụ.

Trong mỗi câu, đề bài sẽ cho một chỗ trống ( ) và 4 đáp án. Bạn cần chọn đáp án đúng nhất dựa vào nghĩa và ngữ pháp của câu.

Ví dụ:

저는 한국어 선생님입니다. 한국어를 ( ).

① 줍니다
② 모릅니다
③ 가르칩니다
④ 일어납니다

Đáp án đúng là:

③ 가르칩니다

Vì câu có nghĩa là:

Tôi là giáo viên tiếng Hàn. Tôi dạy tiếng Hàn.


2. Cách làm dạng chọn từ phù hợp trong câu

Để làm tốt dạng bài này, bạn không nên chỉ nhìn vào chỗ trống. Điều quan trọng nhất là phải hiểu nghĩa của phần trướcphần sau câu.

Ví dụ:

요즘 일이 ( ). 바쁩니다.

Ta thấy phía sau có từ 바쁩니다 nghĩa là “bận”. Vì vậy, phía trước phải là một ý liên quan đến công việc nhiều.

Đáp án phù hợp là:

많습니다
→ 요즘 일이 많습니다. 바쁩니다.
→ Dạo này công việc nhiều. Tôi bận.


3. Những loại từ thường xuất hiện trong dạng 2 TOPIK I

Trong dạng bài này, đề thi thường kiểm tra các loại từ cơ bản sau:

① Danh từ - 명사

Danh từ là nhóm từ rất hay xuất hiện trong dạng này. Bạn cần chọn danh từ phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Ví dụ:

( )에 갑니다. 우유를 삽니다.

① 가게
② 교실
③ 은행
④ 서점

Đáp án đúng là:

가게

Vì câu có nghĩa là:

Tôi đi đến cửa hàng. Tôi mua sữa.

Một số danh từ thường gặp:

  • 가게: cửa hàng

  • 교실: lớp học

  • 은행: ngân hàng

  • 서점: hiệu sách

  • 우체국: bưu điện

  • 도서관: thư viện

  • 식당: nhà hàng


② Động từ - 동사

Động từ dùng để diễn tả hành động. Khi làm bài, bạn cần xem chủ ngữ đang làm hành động gì.

Ví dụ:

길을 모릅니다. 사람들에게 ( ).

① 줍니다
② 탑니다
③ 노래합니다
④ 물어봅니다

Đáp án đúng là:

물어봅니다

Vì câu có nghĩa là:

Tôi không biết đường. Tôi hỏi mọi người.

Một số động từ thường gặp:

  • 가르치다: dạy

  • 물어보다: hỏi

  • 기다리다: chờ

  • 마시다: uống

  • 먹다: ăn

  • 찍다: chụp

  • 배우다: học


③ Tính từ - 형용사

Tính từ dùng để miêu tả trạng thái, tính chất của sự vật hoặc con người.

Ví dụ:

학교가 ( ). 그래서 걸어서 갑니다.

① 작습니다
② 많습니다
③ 가깝습니다
④ 깨끗합니다

Đáp án đúng là:

가깝습니다

Vì câu có nghĩa là:

Trường học gần. Vì vậy tôi đi bộ.

Một số tính từ thường gặp:

  • 많다: nhiều

  • 작다: nhỏ

  • 가깝다: gần

  • 깨끗하다: sạch

  • 춥다: lạnh

  • 덥다: nóng

  • 쉽다: dễ

  • 어렵다: khó


④ Trạng từ - 부사

Trạng từ thường đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ sung ý nghĩa cho câu.

Ví dụ:

산을 좋아합니다. 그래서 등산을 ( ) 합니다.

① 자주
② 제일
③ 아주
④ 아까

Đáp án đúng là:

자주

Vì câu có nghĩa là:

Tôi thích núi. Vì vậy tôi thường xuyên leo núi.

Một số trạng từ thường gặp:

  • 자주: thường xuyên

  • 아주: rất

  • 다시: lại, lần nữa

  • 제일: nhất

  • 너무: quá, rất

  • 아마: có lẽ

  • 아직: vẫn chưa


⑤ Trợ từ - 조사

Trợ từ là phần rất quan trọng trong tiếng Hàn. Trong dạng 2 TOPIK I, bạn thường phải chọn trợ từ phù hợp với danh từ phía trước.

Ví dụ:

한국어가 어렵습니다. 친구( ) 물어봅니다.

① 의
② 를
③ 에게
④ 에서

Đáp án đúng là:

에게

친구에게 물어봅니다 nghĩa là “hỏi bạn”.

Một số trợ từ thường gặp:

Trợ từCách dùng cơ bản
이/가Chủ ngữ
은/는Chủ đề
을/를Tân ngữ
Thời gian, địa điểm đến
에서Nơi diễn ra hành động
에게Với ai, cho ai, hỏi ai
Cũng
와/과Và, với

⑥ Ngữ pháp - 문법

Ngoài từ vựng, dạng này cũng kiểm tra các cấu trúc ngữ pháp cơ bản.

Ví dụ:

머리가 깁니다. 그래서 ( ) 싶습니다.

① 자르고
② 나오고
③ 가지고
④ 마시고

Đáp án đúng là:

자르고

Vì cấu trúc 고 싶다 có nghĩa là “muốn làm gì”.

Câu hoàn chỉnh là:

머리가 깁니다. 그래서 자르고 싶습니다.
Tóc dài. Vì vậy tôi muốn cắt tóc.

Một số ngữ pháp thường gặp:

  • V고 싶다: muốn làm gì

  • V아/어요: đuôi câu thân mật lịch sự

  • V습니다/ㅂ니다: đuôi câu trang trọng

  • N에 가다: đi đến đâu

  • N을/를 사다: mua cái gì

  • A/V아서/어서: vì... nên...


4. Mẹo làm nhanh dạng 2 TOPIK I

Mẹo 1: Đọc cả câu, không đọc riêng chỗ trống

Nhiều bạn chỉ nhìn vào chỗ trống rồi chọn theo cảm tính. Cách này rất dễ sai.

Hãy đọc cả câu để hiểu ngữ cảnh.


Mẹo 2: Tìm từ khóa trong câu

Một số từ khóa sẽ giúp bạn đoán đáp án nhanh hơn.

Ví dụ:

  • 우유 → 가게

  • 책 → 서점

  • 소포 → 우체국

  • 배가 고프다 → 식당

  • 길을 모르다 → 물어보다

  • 사진 → 찍다


Mẹo 3: Xác định loại từ cần điền

Trước khi chọn đáp án, hãy tự hỏi:

  • Chỗ trống cần danh từ hay động từ?

  • Cần tính từ hay trạng từ?

  • Có cần trợ từ không?

  • Câu có cấu trúc ngữ pháp nào quen thuộc không?


Mẹo 4: Loại bỏ đáp án sai trước

Nếu chưa biết đáp án đúng, hãy loại các đáp án không hợp nghĩa hoặc sai ngữ pháp.

Ví dụ:

배가 고픕니다. ( )에 갑니다.

Các đáp án:

① 은행
② 식당
③ 우체국
④ 여행사

배가 고픕니다 nghĩa là “đói bụng”, nên nơi phù hợp nhất là:

식당 - nhà hàng


5. Tổng kết

Dạng 2 TOPIK I: <보기>와 같이 ( )에 들어갈 가장 알맞은 것을 고르십시오 là dạng bài chọn từ phù hợp để điền vào câu.

Dạng này kiểm tra khả năng hiểu:

  • Từ vựng

  • Ngữ pháp

  • Trợ từ

  • Nghĩa của câu

  • Ngữ cảnh trước và sau chỗ trống

Để làm tốt dạng bài này, bạn nên học từ vựng theo chủ đề, ghi nhớ các trợ từ cơ bản và luyện đọc cả câu trước khi chọn đáp án.

Chỉ cần luyện tập đều đặn, bạn sẽ làm dạng này nhanh hơn, chính xác hơn và dễ đạt điểm cao hơn trong phần đọc hiểu TOPIK I.

LUYỆN TẬP: 

TẢI FILE SÁCH GIẢI TOPIK I LIÊN HỆ ZALO 0909198595

Nhận xét