TOPIK I READING – DẠNG 1: “무엇에 대한 이야기입니까?” DẠNG BÀI DỄ LẤY ĐIỂM NHẤT NHƯNG NHIỀU BẠN VẪN SAI 😭

 


🔥 TOPIK I READING – DẠNG 1: “무엇에 대한 이야기입니까?” 

DẠNG BÀI DỄ LẤY ĐIỂM NHẤT NHƯNG NHIỀU BẠN VẪN SAI 😭

Trong TOPIK I, đây là dạng câu xuất hiện rất thường xuyên ở phần đọc 👀
Nếu biết cách làm, bạn có thể giải cực nhanh chỉ trong vài giây ⏰✨

━━━━━━━━━━━━━━━

📌 DẠNG CÂU HỎI:

무엇에 대한 이야기입니까?
👉 “Đang nói về điều gì?”

Nhiệm vụ của bạn là:
✔️ Đọc 2 câu đã cho
✔️ Tìm CHỦ ĐỀ CHUNG của hai câu
✔️ Chọn đáp án phù hợp nhất

💡 Mẹo quan trọng:
Hãy tìm từ có nghĩa bao quát hơn (상위어) hoặc chủ đề liên quan đến các từ xuất hiện trong câu.

Nói đơn giản hơn:
👉 Hai câu này đang nói về cái gì?

━━━━━━━━━━━━━━━

📚 ĐỀ 35

<보기>
덥습니다. 바다에서 수영합니다.

❶ 여름          ② 날씨          ③ 나이          ④ 나라

💡 Phân tích:

  • 덥습니다 = trời nóng
  • 바다에서 수영합니다 = bơi ở biển

➡️ Khi trời nóng và đi biển bơi thì thường là mùa hè 🌞

✅ Đáp án: ❶ 여름 (mùa hè)

━━━━━━━━━━━━━━━

📚 CÂU 31

저는 김민수입니다.
이 사람은 제임스입니다.

① 시간          ② 장소          ③ 이름          ④ 주말

💡 Phân tích:

  • 김민수, 제임스 đều là tên người
  • Hai câu đang giới thiệu tên của ai đó

✅ Đáp án: ③ 이름 (Tên)

📝 Từ vựng:

  • 이 사람 = người này
  • 이름 = tên

━━━━━━━━━━━━━━━

📚 CÂU 32

불고기를 먹습니다.
맛있습니다.

① 쇼핑          ② 사람          ③ 노래          ④ 음식

💡 Phân tích:

  • 불고기 = thịt nướng
  • 맛있습니다 = ngon

➡️ Nội dung liên quan đến đồ ăn 🍖

✅ Đáp án: ④ 음식 (Món ăn)

📝 Từ vựng:

  • 먹습니다 = ăn
  • 음식 = đồ ăn
  • 맛있습니다 = ngon

━━━━━━━━━━━━━━━

📚 CÂU 33

선생님을 만납니다.
공부를 합니다.

① 학교          ② 요일          ③ 취미          ④ 날짜

💡 Phân tích:

  • gặp giáo viên
  • học tập

➡️ Đây là hoạt động thường diễn ra ở trường học 🏫

✅ Đáp án: ① 학교

📝 Từ vựng:

  • 선생님 = giáo viên
  • 공부를 합니다 = học bài

━━━━━━━━━━━━━━━

🔥 MẸO LÀM NHANH DẠNG NÀY

✅ Bước 1: Gạch chân danh từ quan trọng
Ví dụ:
불고기 / 선생님 / 바다 / 오빠 ...

✅ Bước 2: Tìm điểm chung
Ví dụ:
오빠 + 언니 → 가족
봄 + 여름 + 가을 + 겨울 → 계절

✅ Bước 3: Chọn từ bao quát nhất
Đừng chọn từ quá nhỏ hoặc không liên quan ❌

━━━━━━━━━━━━━━━

📌 NHỮNG CHỦ ĐỀ XUẤT HIỆN RẤT NHIỀU TRONG TOPIK I

✨ 가족 → gia đình
✨ 음식 → đồ ăn
✨ 나라 → quốc gia
✨ 날짜 → ngày tháng
✨ 계절 → mùa
✨ 직업 → nghề nghiệp
✨ 취미 → sở thích
✨ 학교 → trường học
✨ 부모 → bố mẹ
✨ 날씨 → thời tiết

👉 Học kỹ các từ chủ đề này sẽ giúp bạn làm TOPIK nhanh hơn rất nhiều 🚀

━━━━━━━━━━━━━━━

💖 Đây là dạng bài “gỡ điểm” cực tốt trong TOPIK I nên nhất định đừng làm sai nhé!

Chỉ cần:
✔️ Nắm từ vựng chủ đề
✔️ Hiểu ý chính của câu
✔️ Luyện nhiều đề

➡️ Bạn hoàn toàn có thể làm đúng rất nhanh 💯🇰🇷

📌 Follow DO TOPIK để học TOPIK dễ hơn mỗi ngày và cập nhật thêm nhiều mẹo làm bài siêu hữu ích nhé ✨

Nhận xét